đóng chốt

đóng chốt

Anh thợ mộc đóng chốt hai tấm ván lại với nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố định, khóa chặt một vật bằng cách đóng chốt (một thanh kim loại hoặc gỗ hình trụ) vào lỗ xuyên qua các bộ phận: Hành động lắp chốt để giữ cho các phần tử không bị xê dịch hoặc rời ra.
    • (Nghĩa bóng, dùng trong quân sự hoặc chiến lược) Thiết lập một vị trí vững chắc, kiểm soát hoặc chiếm giữ một cách chắc chắn: Hành động củng cố, hoàn tất giữ vững một vị trí, kế hoạch hoặc quyết định để đảm bảo không thay đổi.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):
    • Anh thợ mộc đóng chốt hai tấm ván lại với nhau. (Hành động dùng chốt để cố định hai tấm gỗ.)
    • Cửa sổ này bị lỏng, cần phải đóng chốt cho chặt. (Hành động sửa chữa bằng cách lắp chốt để cố định cửa sổ.)
  • Động từ (nghĩa bóng):
    • Quân ta đã đóng chốt tại ngọn đồi chiến lược. (Quân đội đã chiếm giữ củng cố vị trí trên đồi một cách vững chắc.)
    • Sau nhiều cuộc thảo luận, hội đồng quản trị cuối cùng đã đóng chốt phương án đầu . (Hội đồng đã đi đến quyết định cuối cùng, chắc chắn không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đóng chốt an toàn": củng cố, đảm bảo cho một tình huống trở nên an toàn, ổn định, không rủi ro.
    • Chiến thắng này giúp đội bóng đóng chốt an toàn ngôi đầu bảng. (Chiến thắng giúp đội bóng củng cố vị trí dẫn đầu một cách chắc chắn.)
  • "đóng chốt thắng lợi": hoàn tất, khẳng định một cách chắc chắn chiến thắng hoặc thành công.
    • Bàn thắng phút giờ đã đóng chốt thắng lợi cho đội chủ nhà. (Bàn thắng cuối cùng đã xác định chắc chắn chiến thắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Chốt (danh từ): Vật dùng để cố định, thường thanh tròn bằng kim loại hoặc gỗ.
    • Cái chốt cửa bị gãy.
  • Chốt lại (động từ): Có nghĩa tương tự "đóng chốt", nhấn mạnh hành động hoàn tất, kết thúc một vấn đề.
    • Chúng ta cần chốt lại nội dung hợp đồng trước ngày mai.
  • Cố định (động từ): Làm cho đứng yên, không di chuyển (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng chốt).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen): Cố định, ghép chặt, lắp chốt.
  • (Nghĩa bóng): Củng cố, xác lập, hoàn tất, chiếm giữ (vị trí), khẳng định (quyết định).
Các cụm từ liên quan
  • Đóng đinh: (Nghĩa bóng) Làm cho một điều đó trở nên chắc chắn, khó thay đổi, thường dùng cho sự kiện hoặc kết quả.
    • Phát ngôn đó đã đóng đinh cho số phận của ông ta. (Làm cho kết cục trở nên chắc chắn.)
  • Khóa chặt: Giữ chặt, không cho thay đổi hoặc thoát ra.
Thành ngữ liên quan
  • "Chốt chặn" (thường dùng trong quân sự/thể thao): Hành động phòng thủ hoặc giữ vữngvị trí then chốt để ngăn đối phương.
    • Hậu vệ đó đóng vai trò chốt chặn cuối cùng của đội.